
Để hiểu rõ hơn về khả năng của Canon LBP121DN, hãy cùng xem xét các thông số kỹ thuật quan trọng:

Canon LBP121DN mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dùng:
Máy in Canon LBP121DN phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau, bao gồm:
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Công nghệ in |
Laser đen trắng |
|
Tốc độ in |
29 trang/phút (A4) |
|
Độ phân giải |
600 × 600 dpi (tối đa 2.400 × 600 dpi) |
|
Thời gian in trang đầu |
5,4 giây |
|
In 2 mặt (Duplex) |
Tự động |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Khay giấy |
150 tờ (vào), 100 tờ (ra) |
|
Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, Letter, Legal, phong bì |
|
Kết nối |
USB 2.0, LAN (Ethernet) |
|
Chu kỳ in/tháng |
~20.000 trang |
|
Hộp mực |
Cartridge 071 (1.200 trang) |
|
Kích thước |
356 × 283 × 213 mm |
|
Trọng lượng |
5,6 kg |
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Công nghệ in |
Laser đen trắng |
|
Tốc độ in |
29 trang/phút (A4) |
|
Độ phân giải |
600 × 600 dpi (tối đa 2.400 × 600 dpi) |
|
Thời gian in trang đầu |
5,4 giây |
|
In 2 mặt (Duplex) |
Tự động |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Khay giấy |
150 tờ (vào), 100 tờ (ra) |
|
Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, Letter, Legal, phong bì |
|
Kết nối |
USB 2.0, LAN (Ethernet) |
|
Chu kỳ in/tháng |
~20.000 trang |
|
Hộp mực |
Cartridge 071 (1.200 trang) |
|
Kích thước |
356 × 283 × 213 mm |
|
Trọng lượng |
5,6 kg |